Trong quy trình phá sản, Quản tài viên đóng vai trò là “người cầm cân nảy mực” để phân chia quyền lợi giữa các bên. Với trách nhiệm pháp lý nặng nề và yêu cầu chuyên môn cao, mức thù lao Quản tài viên được pháp luật quy định rõ ràng nhằm đảm bảo tính công bằng và tương xứng với công sức bỏ ra. Việc hiểu rõ chi phí thuê Quản tài viên không chỉ giúp doanh nghiệp chủ động về tài chính mà còn giúp các chủ nợ bảo vệ quyền lợi tối đa của mình.
Căn cứ vào Luật Phục hồi, phá sản 2025 và các văn bản hướng dẫn hành nghề (đặc biệt là Nghị định 65/2026/NĐ-CP), mức thù lao được xác định dựa trên sự kết hợp giữa thỏa thuận dân sự và khung giá pháp định.
Hãy cùng đội ngũ biên tập Toplaw tìm hiểu chi tiết.
>>> Bạn đang tìm kiếm chuyên gia tư vấn? Tham khảo ngay [Danh sách Luật sư chuyên sâu] tại Toplaw.
Các phương thức tính thù lao phá sản phổ biến hiện nay
Hiện nay, mức thù lao không chỉ đơn thuần là một con số cố định mà biến động linh hoạt theo tính chất và quy mô của từng vụ việc. Có 03 phương thức tính phổ biến mà Tòa án và Hội nghị chủ nợ thường áp dụng:
Thù lao theo thời gian và khối lượng công việc
Đối với những vụ việc mang tính chất tư vấn, giám sát hoạt động kinh doanh đơn thuần trong giai đoạn doanh nghiệp đang thực hiện phương án phục hồi, thù lao thường được tính theo giờ làm việc hoặc theo từng giai đoạn cụ thể.
- Ưu điểm: Phản ánh chính xác công sức bỏ ra của Quản tài viên trong các vụ việc kéo dài nhưng giá trị tài sản thanh lý không quá lớn.
- Áp dụng: Thường thấy trong các doanh nghiệp công nghệ, dịch vụ – nơi tài sản hữu hình ít nhưng quy trình vận hành và nhân sự phức tạp.
Thù lao trọn gói (Lumpsum)
Thường áp dụng cho các doanh nghiệp quy mô nhỏ (SMEs), có danh mục tài sản đơn giản và danh sách chủ nợ rõ ràng. Các bên sẽ thỏa thuận một mức phí tổng thể từ khi mở thủ tục cho đến khi có quyết định tuyên bố phá sản. Cách tính này giúp doanh nghiệp nợ và người nộp đơn dự toán được chính xác tổng chi phí phá sản ngay từ đầu.
Thù lao dựa trên tỷ lệ phần trăm giá trị tài sản (Performance-based)
Đây là cách tính phổ biến nhất và mang tính “thực chiến” cao nhất trong các vụ phá sản lớn. Thù lao sẽ tỉ lệ thuận với:
- Tổng giá trị nợ thu hồi được cho khối tài sản chung.
- Tổng giá trị tài sản thanh lý thành công qua đấu giá. Cơ chế lũy tiến: Luật thường quy định khung tỷ lệ phần trăm giảm dần khi giá trị tài sản tăng lên (ví dụ: 5% cho 10 tỷ đầu tiên, 3% cho phần tiếp theo…). Cách tính này tạo động lực tối đa để Quản tài viên nỗ lực tìm kiếm, thu hồi và bảo vệ tài sản, vì lợi ích của Quản tài viên gắn liền với lợi ích của chủ nợ.
Các yếu tố tác động trực tiếp đến chi phí thuê Quản tài viên
Không phải vụ phá sản nào cũng có mức phí giống nhau. Chi phí thực tế sẽ phụ thuộc vào các biến số rủi ro và kỹ thuật sau:
Độ phức tạp của danh mục tài sản và tính pháp lý
Doanh nghiệp có tài sản là các quyền sở hữu trí tuệ, cổ phiếu chưa niêm yết, các khoản nợ xuyên biên giới hoặc bất động sản đang trong tình trạng tranh chấp chồng chéo sẽ yêu cầu mức phí cao hơn. Quản tài viên phải thực hiện nhiều nghiệp vụ xác minh, định giá và thậm chí là tham gia các vụ kiện phụ trợ để đòi lại tài sản.
Quy mô chủ nợ và cường độ xung đột
Việc điều hành một Hội nghị chủ nợ với hàng nghìn khách hàng (ví dụ trong các vụ phá sản bất động sản hoặc tài chính) đòi hỏi kỹ năng quản trị rủi ro, chi phí thuê mặt bằng, nhân sự hỗ trợ và hệ thống hạ tầng thông tin lớn. Mức thù lao vì thế phải tương xứng với áp lực điều phối các bên.
Uy tín và hình thức hành nghề
Nếu bạn lựa chọn Quản tài viên từ các [Top Công ty Luật] hàng đầu, chi phí có thể cao hơn do có sự tham gia của một đội ngũ chuyên gia đa ngành (Luật sư, Kế toán trưởng, Chuyên gia định giá). Tuy nhiên, điều này đảm bảo tiến độ xử lý nhanh chóng, giảm thiểu sai sót pháp lý và tối ưu hóa giá trị tài sản thu hồi.
Gợi ý chuyên môn: Để định giá chính xác tài sản làm căn cứ tính thù lao minh bạch, Quản tài viên nên phối hợp cùng các [Top Văn phòng Thừa phát lại] để lập vi bằng xác định hiện trạng tài sản ngay từ giây phút tiếp quản đầu tiên.
Nghiệp vụ chi phí và thứ tự ưu tiên thanh toán: “Quyền ưu tiên tối thượng”
Một điểm cực kỳ quan trọng mà cả chủ nợ và doanh nghiệp cần lưu ý là thù lao của Quản tài viên được xếp vào nhóm Chi phí phá sản.
Theo quy định tại Điều 20 Luật Phục hồi, phá sản 2025, chi phí phá sản (bao gồm thù lao Quản tài viên) là khoản nợ được ưu tiên thanh toán hàng đầu từ giá trị tài sản của doanh nghiệp. Điều này có nghĩa là trước khi trả nợ thuế cho Nhà nước hay trả lương cho công nhân, tài sản của doanh nghiệp phải được trích ra để trả cho Quản tài viên. Quy định này nhằm đảm bảo Quản tài viên có đủ nguồn lực tài chính để duy trì các hoạt động bảo vệ tài sản, thuê đơn vị bảo vệ hoặc kiểm toán trong suốt quá trình phá sản.
Quản tài viên có trách nhiệm:
- Lập dự toán chi phí phá sản chi tiết, minh bạch để Hội nghị chủ nợ thông qua.
- Thực hiện các nghiệp vụ thanh toán đúng trình tự, đảm bảo không có sự thiên vị giữa các nhóm chủ nợ.
Giải đáp chi tiết về thù lao và trách nhiệm tài chính
- Nếu doanh nghiệp nợ hoàn toàn không còn tài sản, Quản tài viên có được trả thù lao không?
- Trả lời: Theo quy định năm 2026, người nộp đơn yêu cầu mở thủ tục phá sản (thường là chủ nợ) phải có trách nhiệm nộp một khoản tạm ứng chi phí phá sản. Khoản này được dùng để trả thù lao cho Quản tài viên thực hiện các bước xác minh ban đầu. Nếu sau khi xác minh, Quản tài viên tìm thấy tài sản thực của doanh nghiệp, khoản tạm ứng này sẽ được hoàn trả cho người nộp đơn từ khối tài sản thu hồi được.
- Thù lao Quản tài viên có bao gồm thuế giá trị gia tăng (VAT) và các chi phí đi lại không?
- Trả lời: Thông thường, thù lao Quản tài viên được thỏa thuận chưa bao gồm thuế VAT. Các chi phí thực tế phát sinh (đi lại, lưu trú để kiểm kê tài sản ở xa, phí thuê chuyên gia giám định) sẽ được tính riêng vào chi phí phá sản và phải có hóa đơn, chứng từ hợp lệ để Tòa án phê duyệt.
- Làm sao để đảm bảo Quản tài viên không “trục lợi” bằng cách thu phí quá cao?
- Trả lời: Mọi mức thù lao đều phải nằm trong khung quy định và được Hội nghị chủ nợ thông qua. Tòa án có quyền can thiệp và điều chỉnh nếu mức phí không phù hợp với thực tế công việc. Ngoài ra, Quản tài viên vi phạm quy định về phí có thể bị thu hồi chứng chỉ hành nghề.
- Khi nào thì Quản tài viên được nhận thù lao chính thức?
- Trả lời: Quản tài viên thường được tạm ứng thù lao theo từng giai đoạn (ví dụ sau khi lập xong danh sách chủ nợ, sau khi tổ chức xong Hội nghị chủ nợ). Khoản thù lao cuối cùng thường được thanh toán dứt điểm sau khi hoàn thành việc phân chia tài sản hoặc sau khi có quyết định tuyên bố phá sản.
- Nếu thay đổi Quản tài viên giữa chừng, thù lao được tính như thế nào?
- Trả lời: Thù lao sẽ được phân chia dựa trên khối lượng công việc thực tế mà Quản tài viên đó đã thực hiện đến thời điểm bị thay thế. Quản tài viên mới sẽ nhận phần thù lao cho các công việc tiếp theo.
Kết luận: Thù lao xứng đáng cho trách nhiệm nặng nề
Thù lao xứng đáng không chỉ là quyền lợi của cá nhân Quản tài viên, mà còn là nền tảng để họ giữ vững sự tận tâm, liêm chính trong một môi trường đầy rẫy những cám dỗ về vật chất. Một Quản tài viên được trả phí hợp lý sẽ có đủ động lực để bảo vệ từng mét vuông nhà xưởng, từng đồng tiền của chủ nợ, từ đó thúc đẩy sự công bằng cho toàn bộ nền kinh tế.
Việc nắm vững cách tính thù lao Quản tài viên sẽ giúp các bên đạt được thỏa thuận chung một cách nhanh chóng, tránh những tranh chấp về chi phí không đáng có và tập trung vào mục tiêu cao nhất: Phục hồi doanh nghiệp hoặc thanh lý tài sản minh bạch.
Tại Toplaw.com.vn, chúng tôi luôn cập nhật những biểu phí và quy định mới nhất để hỗ trợ Quản tài viên và doanh nghiệp tối ưu hóa mọi quy trình pháp lý.

